Volna Kovernino
Nga
Volna Kovernino Resultados mais recentes
Volna Kovernino Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Volna Kovernino ghi bàn cứ mỗi 36 phút trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Volna Kovernino ghi trung bình 2.50 bàn mỗi trận
Volna Kovernino là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt 2. Liga, Division B, Bảng 3
Volna Kovernino không ghi được bàn trong 0% tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Bàn thua
Volna Kovernino để thủng lưới cứ mỗi 180 phút tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Volna Kovernino để thủng lưới trung bình 0.50 bàn mỗi trận
Volna Kovernino đạt được 70% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Volna Kovernino đã tham gia trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Volna Kovernino tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Volna Kovernino tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Volna Kovernino tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
CDG thống kê
Volna Kovernino đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 30% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Volna Kovernino ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Volna Kovernino ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Volna Kovernino ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Volna Kovernino chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Volna Kovernino chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Volna Kovernino ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Volna Kovernino chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Volna Kovernino chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Kèo Chấp Thống Kê
Volna Kovernino ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Trong hiệp một, Volna Kovernino ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Trong hiệp hai, Volna Kovernino ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. Liga, Division B, Bảng 3
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Volna Kovernino thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Volna Kovernino có trung bình 0.60 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Trong hiệp một, Volna Kovernino thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Trong hiệp một, Volna Kovernino có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Trong hiệp hai, Volna Kovernino thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Trong hiệp hai, Volna Kovernino có trung bình 0.50 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Phạt Góc Thống Kê
Volna Kovernino thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Volna Kovernino có trung bình 1.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Trong hiệp một, Volna Kovernino thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Volna Kovernino có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Trong hiệp hai, Volna Kovernino thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Volna Kovernino có trung bình 0.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 3
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Volna Kovernino Bàn
| # | Hình thức Russian Cup 25/26, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 19:5 | 14 | 18 | |
| 2 | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:14 | -8 | 8 | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | -4 | 6 | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:10 | -2 | 4 |
| # | Hình thức Russian Cup 25/26, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:5 | 9 | 14 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:6 | 5 | 11 | |
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:11 | -4 | 8 | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | 8:18 | -10 | 3 |
| # | Hình thức Russian Cup 25/26, Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:5 | 8 | 13 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 2 | 13 | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | -1 | 7 | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:13 | -9 | 3 |
| # | Hình thức Russian Cup 25/26, Group D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:5 | 4 | 13 | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:4 | 6 | 13 | |
| 3 | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:9 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:13 | -7 | 5 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs